translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chứng minh" (1件)
chứng minh
play
日本語 証明する
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
彼はそれが正しいと証明する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chứng minh" (1件)
chứng minh thu nhập
play
日本語 収入証明
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chứng minh" (3件)
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
彼はそれが正しいと証明する。
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)