menu_book
見出し語検索結果 "chứng minh" (1件)
日本語
動証明する
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
彼はそれが正しいと証明する。
swap_horiz
類語検索結果 "chứng minh" (1件)
日本語
名収入証明
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "chứng minh" (3件)
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
彼はそれが正しいと証明する。
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)